怒目切齿

怒目切齿
qièchǐ
nộ mục thiết xỉ

trợn mắt nghiến răng (tức giận cực độ) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trợn mắt nghiến răng (tức giận cực độ) [thành ngữ]

    • Anh ấy tức đến nghiến răng nghiến lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.