怀孕

怀孕
huáiyùn
hoài dựng

mang thai; có thai

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#1725
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mang thai; có thai

    妇女身体里有了婴儿fùnǚ shēntǐ lǐ yǒule yīngér

    • Cô ấy có thai rồi.

  2. động từ

    mang thai; thai nghén

    女性体内有胎儿发育的状态nǚxìng tǐnèi yǒu tāi'ér fāyù de zhuàngtài

  3. động từ

    thai nghén; mang thai; thời kỳ thai nghén

    女性身体里有了婴儿;妇女有孕nǚxìng shēntǐ lǐ yǒule yīnghuà;fùnǚ yǒu yùn

  4. động từ

    bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

    女性体内有了婴儿;身体有了小孩nǚxìng tǐnèi yǒule yīnghuà; shēntǐ yǒule xiǎohái

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.