忠告
忠告
trung cáo
lời khuyên chân thành; khuyên bảo
2 nghĩa#9073
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời khuyên chân thành; khuyên bảo
中诚恳、真心的建议和劝说chéngkěn、zhēnxīn de jiànyì hé quànshuō
- 。
Cảm ơn lời khuyên của bạn.
- 貳动động từ
lời khuyên chân thành; khuyên nhủ
中诚心劝告某人chéngxīn quàngào mǒurén
- 。
Tôi khuyên bạn đừng làm như vậy.
Đang tải…
忠告
Phồn thể忠
trung cáo
lời khuyên chân thành; khuyên bảo
2 nghĩa#9073
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời khuyên chân thành; khuyên bảo
中诚恳、真心的建议和劝说chéngkěn、zhēnxīn de jiànyì hé quànshuō
- 。
Cảm ơn lời khuyên của bạn.
- 貳动động từ
lời khuyên chân thành; khuyên nhủ
中诚心劝告某人chéngxīn quàngào mǒurén
- 。
Tôi khuyên bạn đừng làm như vậy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.