德拉克罗瓦

德拉克罗瓦
luó
đức lạp khắc la ngoã

Delacroix (họa sĩ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Delacroix (họa sĩ)

    • Delacroix là một họa sĩ lãng mạn người Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.