德国麻疹

德国麻疹
guózhěn
đức quốc ma chẩn

bệnh rubella; bệnh sởi Đức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh rubella; bệnh sởi Đức

    • Bệnh sởi Đức là một loại nhiễm trùng virus.

  2. danh từ

    bệnh rubella; bệnh sởi Đức

    • Bệnh sởi Đức là một loại nhiễm virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.