Tới nội dung chính

微不足道

微不足道
wēibùzúdào
vi bất túc đạo

không đáng kể; nhỏ nhặt không đáng nói [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11876
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không đáng kể; nhỏ nhặt không đáng nói [thành ngữ]

    中很小、不重要、不值得关注hěn xiǎo、bú zhòngyào、búzhíde guānzhù

    • 。

      Đây chỉ là một việc nhỏ không đáng kể.

微
wēi
vi
BỘ THỦ⼻
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu