Tới nội dung chính

循序渐进

循序渐进
xúnxùjiànjìn
tuần tự tiệm tiến

từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]

    • 。

      Học tiếng Hán phải tuần tự từng bước.

循
xún
tuần
BỘ THỦ⼻
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu