循序渐进
循序渐进
tuần tự tiệm tiến
từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]
- 。
Học tiếng Hán phải tuần tự từng bước.
Đang tải…
循序渐进
Phồn thể循序漸進
tuần tự tiệm tiến
từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]
- 。
Học tiếng Hán phải tuần tự từng bước.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 很hěnrất; khá
- 得dénắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 后hòusau; phía sau
- 待dàichờ đợi; hầu hạ
- 往wǎngđi (về phía); hướng tới; đến
- 德déđức hạnh; đạo đức; đức
- 律lǜluật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
- 徐xútừ từ; chậm rãi
- 微wēinhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
- 彻chèkhắp; chu đáo; tuần (đơn vị thời gian); họ Chu
- 御yù(từ ghép) của vua; hoàng gia; ngự