循序渐进

循序渐进
xúnjiànjìn
tuần tự tiệm tiến

từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    từng bước tiến lên theo thứ tự; tuần tự mà tiến [thành ngữ]

    • Học tiếng Hán phải tuần tự từng bước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.