Tới nội dung chính

当兵

当兵
dāngbīng
đương binh

tòng quân; nhập ngũ

2 nghĩa#12720
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tòng quân; nhập ngũ

    中加入军队,做士兵jiārù jūnduì,zuò shìbīng

    • 。

      Anh ấy muốn đi lính.

  2. 貳动động từ

    phục vụ quân đội; làm lính

    中参加军队、做士兵cānjiā jūnduì、zuò shìbīng

    • 。

      Anh ấy muốn làm lính.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu