入伍
入伍
nhập ngũ
nhập ngũ; tòng quân
2 nghĩa#15789
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhập ngũ; tòng quân
- 。
Anh ấy quyết định nhập ngũ.
- 貳
nhập ngũ; gia nhập quân đội
Đang tải…
入伍
Phồn thể入
nhập ngũ
nhập ngũ; tòng quân
2 nghĩa#15789
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhập ngũ; tòng quân
- 。
Anh ấy quyết định nhập ngũ.
- 貳
nhập ngũ; gia nhập quân đội
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.