Tới nội dung chính

结实

结实
jiēshi
kết thực

chắc chắn; vững chắc; rắn chắc

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#11212
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chắc chắn; vững chắc; rắn chắc

    中坚固、强硬、不容易损坏的jiānggù、qiángying、búróngyì sǔnhuài de

    • 。

      Bộ quần áo này rất bền.

  2. 貳形tính từ

    chắc chắn; vững chắc; cứng cáp

    中坚固、牢固、不容易破坏jiānggù、láogù、búróngyi pòhuài

    • 。

      Cái cây này rất chắc chắn.

  3. 參形tính từ

    chắc chắn; bền chắc; khỏe mạnh; cứng cáp

    中坚固;不容易破坏jiānggù;búróngyì pòhuǎi

  4. 肆形tính từ

    mạnh; cường tráng

    中身体强壮;很有力量shēntǐ qiángzhuàng; hěn yǒu lìliàng

  5. 伍形tính từ

    vạm vỡ; chắc nịch (về thể hình)

    • 。

      Anh ấy rất khỏe mạnh.

结
jiē
kết
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu