结实
chắc chắn; vững chắc; rắn chắc
NGHĨA
- 壹形tính từ
chắc chắn; vững chắc; rắn chắc
中坚固、强硬、不容易损坏的jiānggù、qiángying、búróngyì sǔnhuài de
- 。
Bộ quần áo này rất bền.
- 貳形tính từ
chắc chắn; vững chắc; cứng cáp
中坚固、牢固、不容易破坏jiānggù、láogù、búróngyi pòhuài
- 。
Cái cây này rất chắc chắn.
- 參形tính từ
chắc chắn; bền chắc; khỏe mạnh; cứng cáp
中坚固;不容易破坏jiānggù;búróngyì pòhuǎi
- 肆形tính từ
mạnh; cường tráng
中身体强壮;很有力量shēntǐ qiángzhuàng; hěn yǒu lìliàng
- 伍形tính từ
vạm vỡ; chắc nịch (về thể hình)
- 。
Anh ấy rất khỏe mạnh.
ra quả; kết trái
NGHĨA
- 壹动động từ
ra quả; kết trái
中植物开花后长出果实zhíwù kāihuā hòu zhǎngchū guǒshí
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ vải này đã rẽ lại bền.
chắc chắn; vững chắc; rắn chắc
NGHĨA
- 壹形tính từ
chắc chắn; vững chắc; rắn chắc
中坚固、强硬、不容易损坏的jiānggù、qiángying、búróngyì sǔnhuài de
- 。
Bộ quần áo này rất bền.
- 貳形tính từ
chắc chắn; vững chắc; cứng cáp
中坚固、牢固、不容易破坏jiānggù、láogù、búróngyi pòhuài
- 。
Cái cây này rất chắc chắn.
- 參形tính từ
chắc chắn; bền chắc; khỏe mạnh; cứng cáp
中坚固;不容易破坏jiānggù;búróngyì pòhuǎi
- 肆形tính từ
mạnh; cường tráng
中身体强壮;很有力量shēntǐ qiángzhuàng; hěn yǒu lìliàng
- 伍形tính từ
vạm vỡ; chắc nịch (về thể hình)
- 。
Anh ấy rất khỏe mạnh.
ra quả; kết trái
NGHĨA
- 壹动động từ
ra quả; kết trái
中植物开花后长出果实zhíwù kāihuā hòu zhǎngchū guǒshí
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ vải này đã rẽ lại bền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt