健壮

健壮
jiànzhuàng
kiện tráng

khỏe mạnh; cường tráng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25332
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    • Anh ấy rất khỏe mạnh.

  2. tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    • Anh ấy rất khoẻ mạnh.

  3. tính từ

    mạnh mẽ; cường tráng; (của vợ chồng) sánh đôi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.