Tới nội dung chính

弹跳

弹跳
tántiào
đàn khiêu

nhảy; bật nhảy; đàn hồi

3 nghĩa#41706
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy; bật nhảy; đàn hồi

    • 。

      Anh ấy nhảy rất cao.

  2. 貳动động từ

    nhảy; bật nhảy; bật lên

  3. 參动động từ

    bật lại; nảy lại; phục hồi (sau khi giảm)

    • 。

      Quả bóng này nảy rất cao.

弹
dàn
đàn
BỘ THỦ⼸
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu