- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
chỉ trong nháy mắt; thoáng một cái là qua [thành ngữ]
chỉ trong nháy mắt; thoáng một cái là qua [thành ngữ]
Trong chớp mắt, mười năm đã trôi qua.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
chỉ trong nháy mắt; thoáng một cái là qua [thành ngữ]
chỉ trong nháy mắt; thoáng một cái là qua [thành ngữ]
Trong chớp mắt, mười năm đã trôi qua.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.