弯月形透镜

弯月形透镜
wānyuèxíngtòujìng
loan nguyệt hình thấu kính

thấu kính lưỡi liềm; thấu kính meniscus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thấu kính lưỡi liềm; thấu kính meniscus

    • Thấu kính hình lưỡi liềm là một loại thấu kính quang học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.