弥漫星云

弥漫星云
mànxīngyún
di mạn tinh vân

tinh vân khuếch tán; tinh vân sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh vân khuếch tán; tinh vân sáng

    • Tinh vân khuếch tán là một cảnh tượng đẹp trong vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.