异性恋主义

异性恋主义
xìngliànzhǔ
dị tính luyến chủ nghĩa

dị tính luyến chủ nghĩa; kỳ thị người khác giới tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dị tính luyến chủ nghĩa; kỳ thị người khác giới tính

    • Chủ nghĩa dị tính luyến ái là một loại định kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.