Tới nội dung chính

开采

开采
kāicǎi
khai thái

khai thác (tài nguyên, khoáng sản)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20314
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khai thác (tài nguyên, khoáng sản)

    • 。

      Họ khai thác mỏ than.

  2. 貳动động từ

    khai thác; khai khoáng

    • 。

      Họ khai thác dầu mỏ.

  3. 參动động từ

    khai thác; khai mỏ

开
kāi
khai
BỘ THỦ⼶
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu