Tới nội dung chính

开发

开发
kāifā
khai phát

khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5202
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang

    中利用资源或土地进行生产或建设lìyòng zīyuán huò tǔdì jìnxíng shēngchǎn huò jiànshè

    • 。

      Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mới.

开
kāi
khai
BỘ THỦ⼶
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu