开发
开发
khai phát
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5202
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
中利用资源或土地进行生产或建设lìyòng zīyuán huò tǔdì jìnxíng shēngchǎn huò jiànshè
- 。
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mới.
Đang tải…
开发
Phồn thể開發
khai phát
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5202
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khai thác (tài nguyên); phát triển; mở mang
中利用资源或土地进行生产或建设lìyòng zīyuán huò tǔdì jìnxíng shēngchǎn huò jiànshè
- 。
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.