Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
/
煤炭
煤炭
môi thán
than; than củi
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22965
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
than; than củi
- 。
Than đá là nguồn năng lượng quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 山sơn(núi)HỘI Ý
- 灰hôi(tro, màu xám)HÌNH THANH
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
煤炭
Phồn thể煤
môi thán
than; than củi
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22965
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
than; than củi
- 。
Than đá là nguồn năng lượng quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.