开拓
开拓
khai thác
khai phá; mở mang; mở rộng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#22546
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khai phá; mở mang; mở rộng
- 。
Chúng ta phải khai thác thị trường mới.
- 貳动động từ
khai phá; mở mang
- 。
Chúng ta nên mở rộng thị trường mới.
- 參动động từ
mở mang; khai phá; khai thác (lĩnh vực mới)
- 。
Chúng ta nên mở rộng thị trường mới.
- 肆动động từ
khai phá; mở mang (vùng đất mới)
- 。
Chúng ta cần khai thác thị trường mới.
Đang tải…
开拓
Phồn thể開拓
khai thác
khai phá; mở mang; mở rộng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#22546
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khai phá; mở mang; mở rộng
- 。
Chúng ta phải khai thác thị trường mới.
- 貳动động từ
khai phá; mở mang
- 。
Chúng ta nên mở rộng thị trường mới.
- 參动động từ
mở mang; khai phá; khai thác (lĩnh vực mới)
- 。
Chúng ta nên mở rộng thị trường mới.
- 肆动động từ
khai phá; mở mang (vùng đất mới)
- 。
Chúng ta cần khai thác thị trường mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.