荒地

荒地
huāng
hoang địa

vùng đất hoang; hoang nguyên

2 nghĩa#24932
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vùng đất hoang; hoang nguyên

  2. danh từ

    đất hoang; vùng rừng rậm; (bóng) thô lỗ, thiếu học

    • Mảnh đất hoang này có thể dùng để trồng rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.