开会
开会
khai hội
họp
HSK 1 (3.0)3 nghĩa#3966
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
họp
- 貳动động từ
họp; khai mạc hội nghị
中聚集在一起讨论事情jùjí zài yìqǐ tǎolùn shìqing
- 。
Ngày mai chúng ta họp.
- 。
Giám đốc thông báo cho mọi người họp lúc ba giờ chiều.
- 參动động từ
họp; tham dự cuộc họp
中参加用来讨论问题的聚集cānjiā yònglái tǎolùn wèntí de jùjí
- 。
Chúng tôi sẽ họp vào ngày mai.
- ,。
Giám đốc đang họp trên lầu, xin vui lòng chờ một chút.
Đang tải…
开会
Phồn thể開會
khai hội
họp
HSK 1 (3.0)3 nghĩa#3966
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
họp
- 貳动động từ
họp; khai mạc hội nghị
中聚集在一起讨论事情jùjí zài yìqǐ tǎolùn shìqing
- 。
Ngày mai chúng ta họp.
- 。
Giám đốc thông báo cho mọi người họp lúc ba giờ chiều.
- 參动động từ
họp; tham dự cuộc họp
中参加用来讨论问题的聚集cānjiā yònglái tǎolùn wèntí de jùjí
- 。
Chúng tôi sẽ họp vào ngày mai.
- ,。
Giám đốc đang họp trên lầu, xin vui lòng chờ một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.