Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
/
在线
在线
tại tuyến
trực tuyến; online
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9339
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
trực tuyến; online
中连接到互联网上的;通过网络进行的liánjiē dào hùliánwǎng shàng de;tōngguò wǎngluò jìnxíng de
- 。
Tôi thích học trực tuyến.
- 貳形tính từ
(khẩu) (bóng) tập trung; sắc bén; ở trạng thái tốt; đỉnh phong độ
中处于最好的状态;精神集中;表现出色chǔyú zuì hǎo de zhuàngtài;jīngshén jízhōng;biǎoxiàn chūsè
- 。
Hôm nay anh ấy rất tập trung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
在线
Phồn thể在線
tại tuyến
trực tuyến; online
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9339
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
trực tuyến; online
中连接到互联网上的;通过网络进行的liánjiē dào hùliánwǎng shàng de;tōngguò wǎngluò jìnxíng de
- 。
Tôi thích học trực tuyến.
- 貳形tính từ
(khẩu) (bóng) tập trung; sắc bén; ở trạng thái tốt; đỉnh phong độ
中处于最好的状态;精神集中;表现出色chǔyú zuì hǎo de zhuàngtài;jīngshén jízhōng;biǎoxiàn chūsè
- 。
Hôm nay anh ấy rất tập trung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc