在线

在线
zàixiàn
tại tuyến

trực tuyến; online

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9339
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trực tuyến; online

    连接到互联网上的;通过网络进行的liánjiē dào hùliánwǎng shàng de;tōngguò wǎngluò jìnxíng de

    • Tôi thích học trực tuyến.

  2. tính từ

    (khẩu) (bóng) tập trung; sắc bén; ở trạng thái tốt; đỉnh phong độ

    处于最好的状态;精神集中;表现出色chǔyú zuì hǎo de zhuàngtài;jīngshén jízhōng;biǎoxiàn chūsè

    • Hôm nay anh ấy rất tập trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.