散会
散会
tán hội
giải tán cuộc họp; tan họp
3 nghĩa#29093
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giải tán cuộc họp; tan họp
- 。
Cuộc họp đã kết thúc.
- 貳动động từ
tạm hoãn họp; nghỉ họp
- 。
Chúng ta giải tán thôi.
- 參动động từ
chắc chắn sẽ; nhất định sẽ
- 。
Chúng ta tan họp rồi.
Đang tải…
散会
Phồn thể散會
tán hội
giải tán cuộc họp; tan họp
3 nghĩa#29093
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giải tán cuộc họp; tan họp
- 。
Cuộc họp đã kết thúc.
- 貳动động từ
tạm hoãn họp; nghỉ họp
- 。
Chúng ta giải tán thôi.
- 參动động từ
chắc chắn sẽ; nhất định sẽ
- 。
Chúng ta tan họp rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.