屁话

屁话
huà
thí thoại

chuyện nhảm; chuyện vớ vẩn; lời nhảm nhí

1 nghĩa#11091
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện nhảm; chuyện vớ vẩn; lời nhảm nhí

    不合理、不值得相信的话bù hélyǐ、bù zhíde xiāngxìn de huà

    • Đừng nói nhảm!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.