应计基础

应计基础
yīngchǔ
ưng kế cơ sở

cơ sở dồn tích (kế toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở dồn tích (kế toán)

    • Cơ sở dồn tích là một phương pháp kế toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà rộng)BỘ
  • 𤇾(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))HỘI Ý

Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.