应用平台

应用平台
yìngyòngpíngtái
ứng dụng bình đài

nền tảng ứng dụng (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nền tảng ứng dụng (tin học)

    • Nền tảng ứng dụng này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà rộng)BỘ
  • 𤇾(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))HỘI Ý

Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.