库存现金

库存现金
cúnxiànjīn
khố tồn hiện kim

tiền mặt tồn quỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền mặt tồn quỹ

    • Công ty chúng tôi có rất nhiều tiền mặt tồn kho.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.