庇护所

庇护所
suǒ
tý hộ sở

nơi trú ẩn; nơi nương náu; khu tị nạn

1 nghĩa#19142
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi trú ẩn; nơi nương náu; khu tị nạn

    • Nơi trú ẩn này rất an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.