广域网路

广域网路
guǎngwǎng
quảng vực võng lộ

mạng công cộng; mạng diện rộng (WAN)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng công cộng; mạng diện rộng (WAN)

    • Mạng diện rộng kết nối máy tính trên khắp thế giới.

  2. danh từ

    mạng diện rộng (WAN)

    • Mạng WAN kết nối máy tính trên khắp thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
广
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý

Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.