干活儿
干活儿
cán hoạt nhi
làm việc; làm lụng
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#25896
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm việc; làm lụng(kế thừa)
中从事劳动或工作cóngshì láodòng huò gōngzuò
- 。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Đang tải…
干活儿
Phồn thể幹活兒
cán hoạt nhi
làm việc; làm lụng
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#25896
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm việc; làm lụng(kế thừa)
中从事劳动或工作cóngshì láodòng huò gōngzuò
- 。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.