Tới nội dung chính

碍

碍
ài
ngại
⽯bộ thạch · 13 nét

gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh

3 nghĩa#13921
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh

    中挡住;妨碍;使不能顺利进行dǎngzhù;fánghài;shǐ búnéng shùnlì jìnxíng

    • 。

      Chuyện này không cản trở gì.

  2. 貳动động từ

    gây trở ngại; cản trở; phá đám

    中挡住;阻止;使不能通行或进行dǎngzhù; zǔzhǐ; shǐ búnéng tōngxíng huò jìnxíng

  3. 參动động từ

    lấp đầy; tắc nghẽn

    中阻止;妨碍或挡住zǔzhǐ; fánghài huò dǎngzhù

    • 。

      Xin đừng cản trở tôi.

碍
ài
ngại
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu