/
碍
碍
ngại
⽯bộ thạch · 13 nétgây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
3 nghĩa#13921
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中挡住;妨碍;使不能顺利进行dǎngzhù;fánghài;shǐ búnéng shùnlì jìnxíng
- 。
Chuyện này không cản trở gì.
- 貳动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá đám
中挡住;阻止;使不能通行或进行dǎngzhù; zǔzhǐ; shǐ búnéng tōngxíng huò jìnxíng
- 參动động từ
lấp đầy; tắc nghẽn
中阻止;妨碍或挡住zǔzhǐ; fánghài huò dǎngzhù
- 。
Xin đừng cản trở tôi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
碍
Phồn thể礙
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中挡住;妨碍;使不能顺利进行dǎngzhù;fánghài;shǐ búnéng shùnlì jìnxíng
- 。
Chuyện này không cản trở gì.
- 貳动động từ
gây trở ngại; cản trở; phá đám
中挡住;阻止;使不能通行或进行dǎngzhù; zǔzhǐ; shǐ búnéng tōngxíng huò jìnxíng
- 參动động từ
lấp đầy; tắc nghẽn
中阻止;妨碍或挡住zǔzhǐ; fánghài huò dǎngzhù
- 。
Xin đừng cản trở tôi.
KẾT HỢP3 cụm
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu