Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
/
席德尼
席德尼
tịch đức ni
Tịch Đức Ni (tên riêng, có thể là Sidney hoặc Sydney)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tịch Đức Ni (tên riêng, có thể là Sidney hoặc Sydney)
- 。
Sidney là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ席德尼
Phồn thể席
tịch đức ni
Tịch Đức Ni (tên riêng, có thể là Sidney hoặc Sydney)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tịch Đức Ni (tên riêng, có thể là Sidney hoặc Sydney)
- 。
Sidney là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.