Tới nội dung chính

带坏

带坏
dàihuài
đới hoại

dẫn vào con đường xấu; lôi kéo sa ngã; hạ thuỷ (tàu thuyền)

1 nghĩa#35786
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dẫn vào con đường xấu; lôi kéo sa ngã; hạ thuỷ (tàu thuyền)

    • 。

      Đừng làm hư bọn trẻ.

带
dài
đới
BỘ THỦ⼱
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu