帕兰卡

帕兰卡
lán
phách lan ca

Palanka (tên riêng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Palanka (tên riêng)

    • Palanka là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.