Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
帕兰卡
帕兰卡
phách lan ca
Palanka (tên riêng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Palanka (tên riêng)
- 。
Palanka là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ帕兰卡
Phồn thể帕蘭卡
phách lan ca
Palanka (tên riêng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Palanka (tên riêng)
- 。
Palanka là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.