Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
师出有名
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
- ,。
Có lý do chính đáng thì mới nhận được sự ủng hộ của mọi người.
- 貳形tính từ
xuất quân có danh nghĩa; làm việc có lý do chính đáng [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy làm việc có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
- 參形tính từ
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
解字
GIẢI TỰxuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng để hành động [thành ngữ]
- ,。
Có lý do chính đáng thì mới nhận được sự ủng hộ của mọi người.
- 貳形tính từ
xuất quân có danh nghĩa; làm việc có lý do chính đáng [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy làm việc có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
- 參形tính từ
xuất quân có danh nghĩa; có lý do chính đáng [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy có lý do chính đáng, nên mọi người đều ủng hộ anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.