布雷顿森林

布雷顿森林
léidùnSēnlín
bố lôi đốn sâm lâm

Bretton Woods, New Hampshire, Hoa Kỳ; địa điểm Hội nghị Bretton Woods năm 1944

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bretton Woods, New Hampshire, Hoa Kỳ; địa điểm Hội nghị Bretton Woods năm 1944

    • Bretton Woods là một địa điểm ở Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.