Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布隆伯格
布隆伯格
bố long bá cách
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
- 。
Bloomberg là một doanh nhân người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
布隆伯格
Phồn thể布
bố long bá cách
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Blumberg hoặc Bloomberg (tên người)
- 。
Bloomberg là một doanh nhân người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.