布里斯班

布里斯班
bān
bố lý tư ban

Brisbane, thủ phủ bang Queensland, Úc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Brisbane, thủ phủ bang Queensland, Úc

    • Brisbane là một thành phố của Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.