Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布里斯托
布里斯托
bố lý tư thác
Bristol (thành phố ở Anh)
1 nghĩa#19588
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bristol (thành phố ở Anh)
- 。
Bristol là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
布里斯托
Phồn thể布
bố lý tư thác
Bristol (thành phố ở Anh)
1 nghĩa#19588
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bristol (thành phố ở Anh)
- 。
Bristol là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.