Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布里奇顿
布里奇顿
bố lý kỳ đốn
Bridgetown, thủ đô của Barbados
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bridgetown, thủ đô của Barbados
- 。
Bridgetown là thủ đô của Barbados.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
布里奇顿
Phồn thể布里奇頓
bố lý kỳ đốn
Bridgetown, thủ đô của Barbados
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bridgetown, thủ đô của Barbados
- 。
Bridgetown là thủ đô của Barbados.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.