Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布袋戏偶
布袋戏偶
bố đại hí ngẫu
con rối tay; búp bê rối bố đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con rối tay; búp bê rối bố đại
- 。
Múa rối nước là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
布袋戏偶
Phồn thể布袋戲偶
bố đại hí ngẫu
con rối tay; búp bê rối bố đại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con rối tay; búp bê rối bố đại
- 。
Múa rối nước là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.