布尔什维克

布尔什维克
ěrshíwéi
bố nhĩ thập duy khắc

Bolshevik; người Bôn-sê-vích

1 nghĩa#25261
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bolshevik; người Bôn-sê-vích

    • Bolshevik là một phe phái chính trị ở Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.