布坎南

布坎南
kǎnnán
bố khảm nam

Buchanan (họ)

1 nghĩa#43224
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Buchanan (họ)

    • 15

      Buchanan là tổng thống thứ 15 của Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.