面料

面料
miànliào
diện liệu

vải; chất liệu vải

1 nghĩa#43112Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. vải; chất liệu vải

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.