市场经济

市场经济
shìchǎngjīng
thị trường kinh tế

kinh tế thị trường

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế thị trường

    • Trung Quốc là nền kinh tế thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.