岛国动作片

岛国动作片
dǎoguódòngzuòpiàn
đảo quốc động tác phiến

phim khiêu dâm Nhật Bản (uyển ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim khiêu dâm Nhật Bản (uyển ngữ)

    • Anh ấy thích xem phim người lớn Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.