屡见不鲜

屡见不鲜
jiànxiān
lũ kiến bất tiên

chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]

    • Chuyện này là chuyện thường tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, thân người (bộ thủ))BỘ
  • lâu(nhiều lần, kéo dài)HÀI THANH

Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.