屡出狂言

屡出狂言
chūkuángyán
lũ xuất cuồng ngôn

liên tục nói lời ngông cuồng; hay ba hoa khoác lác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liên tục nói lời ngông cuồng; hay ba hoa khoác lác

    • Anh ta liên tục nói những lời ngông cuồng, khiến mọi người rất tức giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, thân người (bộ thủ))BỘ
  • lâu(nhiều lần, kéo dài)HÀI THANH

Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.