属实

属实
shǔshí
thuộc thực

đúng sự thật; xác thực

3 nghĩa#15272
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đúng sự thật; xác thực

    • Tin này có đúng không?

  2. động từ

    xác thực; đúng sự thật

    • Chuyện này đã được xác minh.

  3. tính từ

    thật; thực; đặc (không rỗng)

    • Tin tức này là sự thật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, hình người nằm)BỘ
  • (tên vua Vũ (âm thanh))HÀI THANH

Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.